白話層 bạch thoại tằng Hán Việt: bạch thoại tằng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 層 (tằng)Hán Việtbạch thoại tằngCấu tạo白 + 話 + 層 · bạch + thoại + tằng nghĩa thành phần: bạch + thoại + tằng Nghĩa EngCihui 白話層 áihuàcéng n. <lg.> colloquial layer