白話文學

bạch thoại văn học

Hán Việt: bạch thoại văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thoại) + (văn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以 白話 文體 創作的 各 類 文學作品 。

Eng

  • Cihui 白話文學 áihuà wénxué n. vernacular literature