白話詞 bạch thoại từ Hán Việt: bạch thoại từ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 詞 (từ)Hán Việtbạch thoại từCấu tạo白 + 話 + 詞 · bạch + thoại + từ nghĩa thành phần: bạch + thoại + từ Nghĩa EngCihui 白話詞 áihuàcí n. <lit.> verses of irregular lines in vernacular Chinese