白話音 bạch thoại âm Hán Việt: bạch thoại âm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 音 (âm)Hán Việtbạch thoại âmCấu tạo白 + 話 + 音 · bạch + thoại + âm nghĩa thành phần: bạch + thoại + âm Nghĩa EngCihui 白話音 áihuàyīn n. colloquial/vernacular pronunciation