白話字 bái huà zì · bạch thoại tự Hán Việt: bạch thoại tự · Pinyin: bái huà zì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 字 (tự)Pinyinbái huà zìHán Việtbạch thoại tựCấu tạo白 + 話 + 字 · bạch + thoại + tự nghĩa thành phần: bạch + thoại + tự Nghĩa EngCihui Pe̍h-ōe-jī