白豆腐 bái dòu fǔ · bạch đậu hủ Hán Việt: bạch đậu hủ · Pinyin: bái dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinbái dòu fǔHán Việtbạch đậu hủCấu tạo白 + 豆 + 腐 · bạch + đậu + hủ nghĩa thành phần: bạch + đậu + hủ