白豆腐 bái dòu fǔ·bạch đậu hủ Hán Việt: bạch đậu hủ · Pinyin: bái dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinbái dòu fǔHán Việtbạch đậu hủTừ loạidanhCấu tạo白 + 豆 + 腐 · bạch + đậu + hủ nghĩa thành phần: bạch + đậu + hủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đậu phụ trắngĐứcHandedict weißer Tofu (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa白豆蔻 · 豆腐乳 · 豆腐干 · 豆腐渣 · 豆腐皮 · 豆腐脑 · 豆腐花 · 豆腐飯