白费劲儿 bạch phí kính nhân Hán Việt: bạch phí kính nhân Tổng quan Uổng công, toi công Cấu tạo: 白 (bạch) + 费 (phí) + 劲 (kính) + 儿 (nhân)Hán Việtbạch phí kính nhânCấu tạo白 + 费 + 劲 + 儿 · bạch + phí + kính + nhân nghĩa thành phần: bạch + phí + kính + nhân Nghĩa ViệtCihui Uổng công, toi công