白足禪僧 bái zú chán sēng · bạch túc thiện tăng Hán Việt: bạch túc thiện tăng · Pinyin: bái zú chán sēng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 足 (túc) + 禪 (thiện) + 僧 (tăng)Pinyinbái zú chán sēngHán Việtbạch túc thiện tăngCấu tạo白 + 足 + 禪 + 僧 · bạch + túc + thiện + tăng nghĩa thành phần: bạch + túc + thiện + tăng