白身人 bạch thân nhân Hán Việt: bạch thân nhân Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 身 (thân) + 人 (nhân)Hán Việtbạch thân nhânCấu tạo白 + 身 + 人 · bạch + thân + nhân nghĩa thành phần: bạch + thân + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平民。《初刻拍案驚奇》卷二二:「多保道:『兄長不過是白身人,便弄上一個顯官,又無四壁倚仗,到彼地方,未必行得去。』」