白通帽 bái tōng mào · bạch thông mạo Hán Việt: bạch thông mạo · Pinyin: bái tōng mào Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 通 (thông) + 帽 (mạo)Pinyinbái tōng màoHán Việtbạch thông mạoCấu tạo白 + 通 + 帽 · bạch + thông + mạo nghĩa thành phần: bạch + thông + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西式白色阔边的遮阳帽。Tân Hoa Tự Điển 1.西式白色阔边的遮阳帽。