白道兒 bạch đạo nhi Hán Việt: bạch đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch đạo nhiCấu tạo白 + 道 + 兒 · bạch + đạo + nhi nghĩa thành phần: bạch + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 白道兒 áidàor ►See báidào