白邦瑞 bái bāng ruì · bạch bang thụy Hán Việt: bạch bang thụy · Pinyin: bái bāng ruì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 邦 (bang) + 瑞 (thụy)Pinyinbái bāng ruìHán Việtbạch bang thụyCấu tạo白 + 邦 + 瑞 · bạch + bang + thụy nghĩa thành phần: bạch + bang + thụy