白鉛礦 bạch duyên quáng Hán Việt: bạch duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việtbạch duyên quángCấu tạo白 + 鉛 + 礦 · bạch + duyên + quáng nghĩa thành phần: bạch + duyên + quáng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。成分為碳酸鉛(PbCO3),屬斜方晶系。硬度三至三點五,比重六點四至六點六。多成柱狀、土狀、塊狀或針狀體。光澤似鑽石或脂肪,無色,白色或灰色。是鉛的重要來源,也可製白色顏料。