白銅蹄 bái tóng tí · bạch đồng đề Hán Việt: bạch đồng đề · Pinyin: bái tóng tí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 銅 (đồng) + 蹄 (đề)Pinyinbái tóng tíHán Việtbạch đồng đềCấu tạo白 + 銅 + 蹄 · bạch + đồng + đề nghĩa thành phần: bạch + đồng + đề