白鐵工 bái tiě gōng · bạch thiết công Hán Việt: bạch thiết công · Pinyin: bái tiě gōng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鐵 (thiết) + 工 (công)Pinyinbái tiě gōngHán Việtbạch thiết côngCấu tạo白 + 鐵 + 工 · bạch + thiết + công nghĩa thành phần: bạch + thiết + công