白鐵板 bái tiě bǎn · bạch thiết bản Hán Việt: bạch thiết bản · Pinyin: bái tiě bǎn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鐵 (thiết) + 板 (bản)Pinyinbái tiě bǎnHán Việtbạch thiết bảnCấu tạo白 + 鐵 + 板 · bạch + thiết + bản nghĩa thành phần: bạch + thiết + bản