白鐵皮

bái tiě pí bạch thiết bì

Hán Việt: bạch thiết bì · Pinyin: bái tiě pí

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thiết) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面鍍上一層鋅的鐵皮。也稱為「鍍鋅鐵」。