白鐵樹 bái tiě shù · bạch thiết thụ Hán Việt: bạch thiết thụ · Pinyin: bái tiě shù Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鐵 (thiết) + 樹 (thụ)Pinyinbái tiě shùHán Việtbạch thiết thụCấu tạo白 + 鐵 + 樹 · bạch + thiết + thụ nghĩa thành phần: bạch + thiết + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指梧桐。古有因讳"铜"字而改称。Tân Hoa Tự Điển 1.指梧桐。古有因讳"铜"字而改称。