白銅堤 bái tóng dī · bạch đồng đê Hán Việt: bạch đồng đê · Pinyin: bái tóng dī Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 銅 (đồng) + 堤 (đê)Pinyinbái tóng dīHán Việtbạch đồng đêCấu tạo白 + 銅 + 堤 · bạch + đồng + đê nghĩa thành phần: bạch + đồng + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代襄阳境内汉水堤名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代襄阳境内汉水堤名。