白開水
bạch khai thủy
Hán Việt: bạch khai thủy · Pinyin: bái kāi shuǐ
Tổng quan
nước đun sôi để nguội
Nghĩa
Việt
- Cihui nước đun sôi để nguội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不攙他物且經煮沸的水。如:「他習慣喝白開水,不喜歡其他飲料。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不加茶叶或其他东西的开水。
Eng
- CC-CEDICT plain boiled water
- Cihui plain boiled water