白陶土肺 bạch đào thổ phế Hán Việt: bạch đào thổ phế Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 陶 (đào) + 土 (thổ) + 肺 (phế)Hán Việtbạch đào thổ phếCấu tạo白 + 陶 + 土 + 肺 · bạch + đào + thổ + phế nghĩa thành phần: bạch + đào + thổ + phế