白鸡年 bạch kê niên Hán Việt: bạch kê niên Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鸡 (kê) + 年 (niên)Hán Việtbạch kê niênCấu tạo白 + 鸡 + 年 · bạch + kê + niên nghĩa thành phần: bạch + kê + niên