白雪樓 bái xuě lóu · bạch tuyết lâu Hán Việt: bạch tuyết lâu · Pinyin: bái xuě lóu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雪 (tuyết) + 樓 (lâu)Pinyinbái xuě lóuHán Việtbạch tuyết lâuCấu tạo白 + 雪 + 樓 · bạch + tuyết + lâu nghĩa thành phần: bạch + tuyết + lâu