白雲亭 bái yún tíng · bạch vân đình Hán Việt: bạch vân đình · Pinyin: bái yún tíng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 亭 (đình)Pinyinbái yún tíngHán Việtbạch vân đìnhCấu tạo白 + 雲 + 亭 · bạch + vân + đình nghĩa thành phần: bạch + vân + đình