白雲人 bái yún rén · bạch vân nhân Hán Việt: bạch vân nhân · Pinyin: bái yún rén Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雲 (vân) + 人 (nhân)Pinyinbái yún rénHán Việtbạch vân nhânCấu tạo白 + 雲 + 人 · bạch + vân + nhân nghĩa thành phần: bạch + vân + nhân