白面兒

bạch diện nhân

Hán Việt: bạch diện nhân

Tổng quan

bạch phiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

指作为毒品的海洛因。因是白色晶体粉末,所以叫白面儿。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 面 (diện) + 儿 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白面儿 · 白面书生 · 白面 · 面儿 · 白面兒郎 · 白面包 · 白面生 · 白面虎