白面客 bạch diện khách Hán Việt: bạch diện khách Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 面 (diện) + 客 (khách)Hán Việtbạch diện kháchCấu tạo白 + 面 + 客 · bạch + diện + khách nghĩa thành phần: bạch + diện + khách