白面馆 bạch diện quán Hán Việt: bạch diện quán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 面 (diện) + 馆 (quán)Hán Việtbạch diện quánCấu tạo白 + 面 + 馆 · bạch + diện + quán nghĩa thành phần: bạch + diện + quán