白頭人 bái tóu rén · bạch đầu nhân Hán Việt: bạch đầu nhân · Pinyin: bái tóu rén Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinbái tóu rénHán Việtbạch đầu nhânCấu tạo白 + 頭 + 人 · bạch + đầu + nhân nghĩa thành phần: bạch + đầu + nhân