白头浪
bạch đầu lãng
Hán Việt: bạch đầu lãng
Tổng quan
sóng bạc đầu; sóng bạc。浪頭有白色泡沫的海浪。
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng bạc đầu; sóng bạc。浪頭有白色泡沫的海浪。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 浪頭有白色泡沫的海浪。《儒林外史》第四三回:「大爺吩咐急急收了口子,彎了船。那江裡白頭浪茫茫一片,就如煎鹽疊雪的一般。」