白頭行 bái tóu xíng · bạch đầu hành Hán Việt: bạch đầu hành · Pinyin: bái tóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 行 (hành)Pinyinbái tóu xíngHán Việtbạch đầu hànhCấu tạo白 + 頭 + 行 · bạch + đầu + hành nghĩa thành phần: bạch + đầu + hành