白鬚公

bái xū gōng bạch tu công

Hán Việt: bạch tu công · Pinyin: bái xū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (tu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北齐崔伯谦的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北齐崔伯谦的美称。