白頰鴨 bạch giáp áp Hán Việt: bạch giáp áp Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頰 (giáp) + 鴨 (áp)Hán Việtbạch giáp ápCấu tạo白 + 頰 + 鴨 · bạch + giáp + áp nghĩa thành phần: bạch + giáp + áp