白饭王

bạch phạn vương

Hán Việt: bạch phạn vương

Tổng quan

bạch phạn vương (人名)梵音Śukulodanarāja師子頰王之第二子,淨飯王之弟,釋尊之叔父也。☸

Cấu tạo: (bạch) + (phạn) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch phạn vương (人名)梵音Śukulodanarāja師子頰王之第二子,淨飯王之弟,釋尊之叔父也。☸