白香腸 bái xiāng cháng · bạch hương tràng Hán Việt: bạch hương tràng · Pinyin: bái xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Pinyinbái xiāng chángHán Việtbạch hương tràngCấu tạo白 + 香 + 腸 · bạch + hương + tràng nghĩa thành phần: bạch + hương + tràng