白马长史 bạch mã trường sử Hán Việt: bạch mã trường sử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 马 (mã) + 长 (trường) + 史 (sử)Hán Việtbạch mã trường sửCấu tạo白 + 马 + 长 + 史 · bạch + mã + trường + sử nghĩa thành phần: bạch + mã + trường + sử