白馬非馬 bạch mã phi mã Hán Việt: bạch mã phi mã Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 馬 (mã) + 非 (phi) + 馬 (mã)Hán Việtbạch mã phi mãCấu tạo白 + 馬 + 非 + 馬 · bạch + mã + phi + mã nghĩa thành phần: bạch + mã + phi + mã Nghĩa EngCihui 白馬非馬 áimǎfēimǎ id. a sophistry paradoxjaJMdict sophistry|sophism|false syllogism