白马三郎 bạch mã tam lang Hán Việt: bạch mã tam lang Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 马 (mã) + 三 (tam) + 郎 (lang)Hán Việtbạch mã tam langCấu tạo白 + 马 + 三 + 郎 · bạch + mã + tam + lang nghĩa thành phần: bạch + mã + tam + lang