白馬股

bái mǎ gǔ bạch mã cổ

Hán Việt: bạch mã cổ · Pinyin: bái mǎ gǔ

Tổng quan

chứng khoán hạng nhất

Cấu tạo: (bạch) + (mã) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng khoán hạng nhất

Eng

  • CC-CEDICT gilt-edged securities
  • Cihui gilt-edged securities