白骨頂

bái gǔ dǐng bạch cốt đính

Hán Việt: bạch cốt đính · Pinyin: bái gǔ dǐng

Tổng quan

chim sâm cầm

Cấu tạo: (bạch) + (cốt) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim sâm cầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨顶鸡。

Eng

  • CC-CEDICT coot
  • Cihui coot