白鬚公 bái xū gōng · bạch tu công Hán Việt: bạch tu công · Pinyin: bái xū gōng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鬚 (tu) + 公 (công)Pinyinbái xū gōngHán Việtbạch tu côngCấu tạo白 + 鬚 + 公 · bạch + tu + công nghĩa thành phần: bạch + tu + công