白鸡之梦 bạch kê chi mộng Hán Việt: bạch kê chi mộng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鸡 (kê) + 之 (chi) + 梦 (mộng)Hán Việtbạch kê chi mộngCấu tạo白 + 鸡 + 之 + 梦 · bạch + kê + chi + mộng nghĩa thành phần: bạch + kê + chi + mộng