白鷂子 bái yào zi · bạch diêu tử Hán Việt: bạch diêu tử · Pinyin: bái yào zi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鷂 (diêu) + 子 (tử)Pinyinbái yào ziHán Việtbạch diêu tửCấu tạo白 + 鷂 + 子 · bạch + diêu + tử nghĩa thành phần: bạch + diêu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代战船名。 2.见"白鹞"。