白鹤卧雪 bạch hạc ngọa tuyết Hán Việt: bạch hạc ngọa tuyết Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹤 (hạc) + 卧 (ngọa) + 雪 (tuyết)Hán Việtbạch hạc ngọa tuyếtCấu tạo白 + 鹤 + 卧 + 雪 · bạch + hạc + ngọa + tuyết nghĩa thành phần: bạch + hạc + ngọa + tuyết