白鶴林 bái hè lín · bạch hạc lâm Hán Việt: bạch hạc lâm · Pinyin: bái hè lín Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鶴 (hạc) + 林 (lâm)Pinyinbái hè línHán Việtbạch hạc lâmCấu tạo白 + 鶴 + 林 · bạch + hạc + lâm nghĩa thành phần: bạch + hạc + lâm