白鹿原 bạch lộc nguyên Hán Việt: bạch lộc nguyên Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹿 (lộc) + 原 (nguyên)Hán Việtbạch lộc nguyênCấu tạo白 + 鹿 + 原 · bạch + lộc + nguyên nghĩa thành phần: bạch + lộc + nguyên