白鹿币 bạch lộc tệ Hán Việt: bạch lộc tệ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 鹿 (lộc) + 币 (tệ)Hán Việtbạch lộc tệCấu tạo白 + 鹿 + 币 · bạch + lộc + tệ nghĩa thành phần: bạch + lộc + tệ