白麻纸 bạch ma chỉ Hán Việt: bạch ma chỉ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 麻 (ma) + 纸 (chỉ)Hán Việtbạch ma chỉCấu tạo白 + 麻 + 纸 · bạch + ma + chỉ nghĩa thành phần: bạch + ma + chỉ