白黴素 bạch mi tố Hán Việt: bạch mi tố Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtbạch mi tốCấu tạo白 + 黴 + 素 · bạch + mi + tố nghĩa thành phần: bạch + mi + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種巨環內酯抗生素。自土壤中的放線菌分離,具有廣泛的抗菌作用,可治療顆粒性結膜炎、恙蟲病、斑疹傷寒等病症。