白鼻子

bái bí zi bạch tị tử

Hán Việt: bạch tị tử · Pinyin: bái bí zi

Tổng quan

người khôn ngoan hoặc xảo quyệt

Cấu tạo: (bạch) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khôn ngoan hoặc xảo quyệt

Eng

  • CC-CEDICT cunning or sly person
  • Cihui cunning or sly person